中介子 trung giới tử Hán Việt: trung giới tử Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 介 (giới) + 子 (tử)Hán Việttrung giới tửTừ loạidanhCấu tạo中 + 介 + 子 · trung + giới + tử nghĩa thành phần: trung + giới + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 neutrinoMainlandKaggle Zh-Vi neutrettoEngCihui neutretto Từ liên quan Gần nghĩa中介所 · 介子推 · 中介 · 中介现象 · 中介资料 · 介子 · 中介物 · 中介的