中介子 trung giới tử Hán Việt: trung giới tử Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 介 (giới) + 子 (tử)Hán Việttrung giới tửCấu tạo中 + 介 + 子 · trung + giới + tử nghĩa thành phần: trung + giới + tử Nghĩa EngCihui neutretto