中介所 zhōng jiè suǒ·trung giới sở Hán Việt: trung giới sở · Pinyin: zhōng jiè suǒ Tổng quan đại lý Cấu tạo: 中 (trung) + 介 (giới) + 所 (sở)Pinyinzhōng jiè suǒHán Việttrung giới sởCấu tạo中 + 介 + 所 · trung + giới + sở nghĩa thành phần: trung + giới + sở Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 môi giớiEngCihui agencyĐứcHandedict Vermittlung, Vermittler, Agentur Từ liên quan Gần nghĩa中介 · 中介现象 · 中介资料 · 中介子 · 中介物 · 中介的 · 中介者 · 中介语