中介所 zhōng jiè suǒ · trung giới sở Hán Việt: trung giới sở · Pinyin: zhōng jiè suǒ Tổng quan đại lý Cấu tạo: 中 (trung) + 介 (giới) + 所 (sở)Pinyinzhōng jiè suǒHán Việttrung giới sởCấu tạo中 + 介 + 所 · trung + giới + sở nghĩa thành phần: trung + giới + sở Nghĩa ViệtCihui đại lýEngCC-CEDICT agencyCihui agency