中介的

trung giới đích

Hán Việt: trung giới đích

Tổng quan

Cấu tạo: 中 (trung) + 介 (giới) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trung gian

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi mesomeric

Eng

  • Cihui mesomeric

Từ liên quan

Gần nghĩa

中介所 · 中介 · 中介现象 · 中介资料 · 中介的元音 · 中介子 · 中介物 · 中介者