中介者 trung giới giả Hán Việt: trung giới giả Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 介 (giới) + 者 (giả)Hán Việttrung giới giảTừ loạidanhCấu tạo中 + 介 + 者 · trung + giới + giả nghĩa thành phần: trung + giới + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người trung gianBiên soạn 中介者 hōngjièzhě* n. 1. tertium quid 2. go-betweenEngCihui 中介者 hōngjièzhě* n. 1. tertium quid 2. go-between Từ liên quan Gần nghĩa中介所 · 中介 · 中介现象 · 中介资料 · 中介子 · 中介物 · 中介的 · 中介语