中介者 trung giới giả Hán Việt: trung giới giả Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 介 (giới) + 者 (giả)Hán Việttrung giới giảCấu tạo中 + 介 + 者 · trung + giới + giả nghĩa thành phần: trung + giới + giả Nghĩa EngCihui 中介者 hōngjièzhě* n. 1. tertium quid 2. go-between