中介語 zhōng jiè yǔ · trung giới ngữ Hán Việt: trung giới ngữ · Pinyin: zhōng jiè yǔ Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 介 (giới) + 語 (ngữ)Pinyinzhōng jiè yǔHán Việttrung giới ngữCấu tạo中 + 介 + 語 · trung + giới + ngữ nghĩa thành phần: trung + giới + ngữ