中低壓 trung đê áp Hán Việt: trung đê áp Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 低 (đê) + 壓 (áp)Hán Việttrung đê ápCấu tạo中 + 低 + 壓 · trung + đê + áp nghĩa thành phần: trung + đê + áp Nghĩa EngCihui mesolow