中保人 trung bảo nhân Hán Việt: trung bảo nhân Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 保 (bảo) + 人 (nhân)Hán Việttrung bảo nhânCấu tạo中 + 保 + 人 · trung + bảo + nhân nghĩa thành phần: trung + bảo + nhân Nghĩa EngCihui 中保人 hōngbǎorén n. mediator M:²wèi