中個員 trung cá viên Hán Việt: trung cá viên Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 個 (cá) + 員 (viên)Hán Việttrung cá viênCấu tạo中 + 個 + 員 · trung + cá + viên nghĩa thành phần: trung + cá + viên Nghĩa EngCihui mesozooid