中傷地 trung thương địa Hán Việt: trung thương địa Tổng quan vu khống; phỉ báng Cấu tạo: 中 (trung) + 傷 (thương) + 地 (địa)Hán Việttrung thương địaCấu tạo中 + 傷 + 地 · trung + thương + địa nghĩa thành phần: trung + thương + địa Nghĩa ViệtCihui vu khống; phỉ báng