中共中央
trung cộng trung ương
Hán Việt: trung cộng trung ương · Pinyin: zhōng gòng zhōng yāng
Tổng quan
Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc, viết tắt của 中國共產黨中央委員會|中国共产党中央委员会
Nghĩa
Việt
- Cihui Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc, viết tắt của 中國共產黨中央委員會|中国共产党中央委员会
Eng
- CC-CEDICT Central Committee of the Communist Party of China, abbr. for 中國共產黨中央委員會|中国共产党中央委员会[Zhong1 guo2 Gong4 chan3 dang3 Zhong1 yang1 Wei3 yuan2 hui4]
- Cihui Central Committee of the Communist Party of China, abbr. for 中國共產黨中央委員會|中国共产党中央委员会