中興通訊 zhōng xìng tōng xùn · trung hưng thông tấn Hán Việt: trung hưng thông tấn · Pinyin: zhōng xìng tōng xùn Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 興 (hưng) + 通 (thông) + 訊 (tấn)Pinyinzhōng xìng tōng xùnHán Việttrung hưng thông tấnCấu tạo中 + 興 + 通 + 訊 · trung + hưng + thông + tấn nghĩa thành phần: trung + hưng + thông + tấn