中冓之言
trung cấu chi ngôn
Hán Việt: trung cấu chi ngôn · Pinyin: zhōng gòu zhī yán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 於內室談論有關淫邪之事的私房話。《詩經.鄘風.牆有茨》:「中冓之言,不可道也。」《漢書.卷四七.文王三傳.梁懷王劉揖傳》:「是故帝王之意,不窺人閨門之私,聽聞中冓之言。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 中冓:内室。内室的私房话。也指有伤风化的丑话。
- Tân Hoa Tự Điển 中冓内室。内室的私房话。也指有伤风化的丑话。
Eng
- Cihui 中冓之言 hōnggòuzhīyán n. 1. talk of the inner chamber 2. gossip about debauchery