中凸地 trung đột địa Hán Việt: trung đột địa Tổng quan xem convex Cấu tạo: 中 (trung) + 凸 (đột) + 地 (địa)Hán Việttrung đột địaCấu tạo中 + 凸 + 地 · trung + đột + địa nghĩa thành phần: trung + đột + địa Nghĩa ViệtCihui xem convex