中分數 trung phân sổ Hán Việt: trung phân sổ Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 分 (phân) + 數 (sổ)Hán Việttrung phân sổCấu tạo中 + 分 + 數 · trung + phân + sổ nghĩa thành phần: trung + phân + sổ Nghĩa EngCihui 中分數 hōngfēnshù n. <math.> mid-score