中分析 trung phân tích Hán Việt: trung phân tích Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 分 (phân) + 析 (tích)Hán Việttrung phân tíchCấu tạo中 + 分 + 析 · trung + phân + tích nghĩa thành phần: trung + phân + tích Nghĩa EngCihui mesoanalysis