中列數

trung liệt sổ

Hán Việt: trung liệt sổ

Tổng quan

khoảng cách/tầm xa trung bình

Cấu tạo: (trung) + (liệt) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoảng cách/tầm xa trung bình