中医药剂师

zhōng yī yào jì shītrung y dược tề sư

Hán Việt: trung y dược tề sư · Pinyin: zhōng yī yào jì shī

Tổng quan

Cấu tạo: 中 (trung) + 醫 (y) + 藥 (dược) + 劑 (tề) + 師 (sư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dược sĩ đông y

Đức

  • Handedict Apotheker (TCM) (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

中医研究院 · 中医医院 · 中医学院 · 中医药管理局