中午

zhōng wǔ trung ngọ

Hán Việt: trung ngọ · Pinyin: zhōng wǔ

Tổng quan

buổi trưa | trưa | LT:個|个 iữa trưa. trung ngọ trung ngọ ☆Giữa trưa.

Cấu tạo: (trung) + (ngọ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui buổi trưa | trưa | LT:個|个 iữa trưa. trung ngọ trung ngọ ☆Giữa trưa.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 白天十二點左右的時間。如:「中午時分,豔陽高照,出去閒逛不晒暈了才怪!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白天十二点左右的时间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.白天十二点左右的时间。

Eng

  • CC-CEDICT noon|midday|CL:個|个[ge4]
  • Cihui noon; midday; CL:個|个

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

正午