正午

zhèng wǔ chánh ngọ

Hán Việt: chánh ngọ · Pinyin: zhèng wǔ

Tổng quan

giữa trưa | trưa | ngọ úng trưa, giữa trưa. chính ngọ chính ngọ ☆Đúng trưa, giữa trưa.

Cấu tạo: (chánh) + (ngọ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giữa trưa | trưa | ngọ úng trưa, giữa trưa. chính ngọ chính ngọ ☆Đúng trưa, giữa trưa.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中午十二點鐘。唐.李廓〈夏日途中〉詩:「樹夾炎風路,行人正午稀。」《文明小史》第一六回:「一天到晚,只吃兩頓飯,每日正午一頓飯,黑天七點鐘一頓。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美国故事片。米高梅影片公司1952年摄制。弗·辛尼曼导演,贾莱·古柏、葛雷丝·凯利主演。1870年,美国西部某小镇警长威尔在卸任之日举行婚礼,突遭一伙恶徒报复,经过一场恶战,威尔与新婚妻子尽歼恶徒,然后策马疾驰而去。

Eng

  • CC-CEDICT midday|noon|noonday
  • Cihui midday; noon; noonday

ja

  • JMdict noon|midday

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

中午 · 午时