中華學習機

zhōng huá xué xí jī trung hoa học tập ki

Hán Việt: trung hoa học tập ki · Pinyin: zhōng huá xué xí jī

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (hoa) + (học) + (tập) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中国研制成的微型计算机。以6502微处理器作为中央处理机,并配有汉字系统和其他软件。与appleⅱ计算机系统兼容。适于中、小学生及家庭使用。