中華牙膏 zhōng huá yá gāo · trung hoa nha cao Hán Việt: trung hoa nha cao · Pinyin: zhōng huá yá gāo Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 華 (hoa) + 牙 (nha) + 膏 (cao)Pinyinzhōng huá yá gāoHán Việttrung hoa nha caoCấu tạo中 + 華 + 牙 + 膏 · trung + hoa + nha + cao nghĩa thành phần: trung + hoa + nha + cao