中華電影 zhōng huá diàn yǐng · trung hoa điện ảnh Hán Việt: trung hoa điện ảnh · Pinyin: zhōng huá diàn yǐng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 華 (hoa) + 電 (điện) + 影 (ảnh)Pinyinzhōng huá diàn yǐngHán Việttrung hoa điện ảnhCấu tạo中 + 華 + 電 + 影 · trung + hoa + điện + ảnh nghĩa thành phần: trung + hoa + điện + ảnh