中印國 zhōng yìn guó · trung ấn quốc Hán Việt: trung ấn quốc · Pinyin: zhōng yìn guó Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 印 (ấn) + 國 (quốc)Pinyinzhōng yìn guóHán Việttrung ấn quốcCấu tạo中 + 印 + 國 · trung + ấn + quốc nghĩa thành phần: trung + ấn + quốc