中原音 trung nguyên âm Hán Việt: trung nguyên âm Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 原 (nguyên) + 音 (âm)Hán Việttrung nguyên âmCấu tạo中 + 原 + 音 · trung + nguyên + âm nghĩa thành phần: trung + nguyên + âm Nghĩa EngCihui 中原音 hōngyuányīn n. Northern pronunciation used in Yuan drama