中原麟鳳 zhōng yuán lín fèng · trung nguyên lân phượng Hán Việt: trung nguyên lân phượng · Pinyin: zhōng yuán lín fèng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 原 (nguyên) + 麟 (lân) + 鳳 (phượng)Pinyinzhōng yuán lín fèngHán Việttrung nguyên lân phượngCấu tạo中 + 原 + 麟 + 鳳 · trung + nguyên + lân + phượng nghĩa thành phần: trung + nguyên + lân + phượng