中古史 trung cổ sử Hán Việt: trung cổ sử Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 古 (cổ) + 史 (sử)Hán Việttrung cổ sửCấu tạo中 + 古 + 史 · trung + cổ + sử nghĩa thành phần: trung + cổ + sử Nghĩa EngCihui 中古史 hōnggǔshǐ n. medieval history