中古音

trung cổ âm

Hán Việt: trung cổ âm

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (cổ) + (âm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 中古音 hōnggǔyīn n. <lg.> ancient Chinese phonology/sounds

ja

  • JMdict Middle Chinese