中呂調 zhōng lǚ diào · trung lữ điều Hán Việt: trung lữ điều · Pinyin: zhōng lǚ diào Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 呂 (lữ) + 調 (điều)Pinyinzhōng lǚ diàoHán Việttrung lữ điềuCấu tạo中 + 呂 + 調 · trung + lữ + điều nghĩa thành phần: trung + lữ + điều