中和力

zhōng hé lì trung hòa lực

Hán Việt: trung hòa lực · Pinyin: zhōng hé lì

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (hòa) + (lực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 中和力 hōnghélì n. ability to mediate