中國國民黨
trung quốc quốc dân đảng
Hán Việt: trung quốc quốc dân đảng · Pinyin: zhōng guó guó mín dǎng
Tổng quan
Trung Hoa Quốc Dân Đảng (do Tôn Trung Sơn sáng lập)
Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 國 (quốc) + 民 (dân) + 黨 (đảng)
Nghĩa
Việt
- Cihui Trung Hoa Quốc Dân Đảng (do Tôn Trung Sơn sáng lập)
ja
- JMdict Kuomintang|KMT|Chinese Nationalist Party