中国国民党
trung quốc quốc dân đảng
Hán Việt: trung quốc quốc dân đảng · Pinyin: zhōng guó guó mín dǎng
Tổng quan
Trung Hoa Quốc Dân Đảng (do Tôn Trung Sơn sáng lập)
Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 國 (quốc) + 民 (dân) + 黨 (đảng)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Quốc Dân Đảng
Mainland
- Kaggle Zh-Vi kuomintang
Eng
- JMdict Kuomintang
- JMdict KMT
- JMdict Chinese Nationalist Party
Đức
- Handedict Kuomintang, KMT (S, Pol)
ja
- JMdict 中国国民党(ちゅうごくこくみんとう)