中國性 zhōng guó xìng · trung quốc tính Hán Việt: trung quốc tính · Pinyin: zhōng guó xìng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 性 (tính)Pinyinzhōng guó xìngHán Việttrung quốc tínhCấu tạo中 + 國 + 性 · trung + quốc + tính nghĩa thành phần: trung + quốc + tính