中國武術 zhōng guó wǔ shù · trung quốc võ thuật Hán Việt: trung quốc võ thuật · Pinyin: zhōng guó wǔ shù Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 武 (võ) + 術 (thuật)Pinyinzhōng guó wǔ shùHán Việttrung quốc võ thuậtCấu tạo中 + 國 + 武 + 術 · trung + quốc + võ + thuật nghĩa thành phần: trung + quốc + võ + thuật