中國畫
trung quốc họa
Hán Việt: trung quốc họa · Pinyin: zhōng guó huà
Tổng quan
tranh Trung Quốc
Nghĩa
Việt
- Cihui tranh Trung Quốc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 中國繪畫具有悠久的歷史和優良的傳統,簡稱為「國畫」。使用的工具材料為毛筆、墨硯、顏料和宣紙絹布。依表現的題材,可分為人物、山水、界畫、花卉、禽鳥、走獸、蟲魚等畫科。依表現的技法,可分為工筆、寫意、鉤勒、沒骨、設色、水墨等技法。一般使用鉤皴點染、乾溼濃淡、陰陽向背、虛實疏密和留白等手法,來描繪物象的特質。在經營構圖方面,普遍以移動視點的方式取景布局,視野寬廣,不拘泥於焦點透視,因此,在世界美術領域中自成獨特體系。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 国画。
Eng
- CC-CEDICT Chinese painting
- Cihui Chinese painting