中國社會 zhōng guó shè huì · trung quốc xã hội Hán Việt: trung quốc xã hội · Pinyin: zhōng guó shè huì Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 社 (xã) + 會 (hội)Pinyinzhōng guó shè huìHán Việttrung quốc xã hộiCấu tạo中 + 國 + 社 + 會 · trung + quốc + xã + hội nghĩa thành phần: trung + quốc + xã + hội