中國結

zhōng guó jié trung quốc kết

Hán Việt: trung quốc kết · Pinyin: zhōng guó jié

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (quốc) + (kết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種用繩線編結而成的裝飾品。包括十字、雙錢、雙聯、平結、酢醬草、鈕扣、團錦、盤長、藻井、後帶、攀緣等基本結。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 我国民间工艺品,多用红色丝绳按照一定的方法编织而成,象征同心、祥和等。