中國話
trung quốc thoại
Hán Việt: trung quốc thoại · Pinyin: zhōng guó huà
Tổng quan
ngôn ngữ Trung Quốc (nói)
Nghĩa
Việt
- Cihui ngôn ngữ Trung Quốc (nói)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 中國境內的語言。特指漢語。漢藏語系中的一支。包括官話、吳語、湘語、贛語、客語、粵語、閩語等七種主要方言。《說岳全傳》第一六回:「那哈迷蚩雖然學得一口中國話,也曾到中原做過幾次奸細,卻不曾見過今日這般光景。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 中国人的语言,特指汉语。
Eng
- CC-CEDICT (spoken) Chinese language
- Cihui (spoken) Chinese language