中國語言學
trung quốc ngữ ngôn học
Hán Việt: trung quốc ngữ ngôn học
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 學 (học)
Nghĩa
Eng
- Cihui 中國語言學 hōngguó yǔyánxué n. <lg.> Chinese linguistics
Hán Việt: trung quốc ngữ ngôn học
Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 學 (học)