中圈套
trung quyển sáo
Hán Việt: trung quyển sáo · Pinyin: zhòng quān tào
Tổng quan
rơi vào bẫy
Nghĩa
Việt
- Cihui rơi vào bẫy
Eng
- CC-CEDICT to fall in a trap
- Cihui to fall in a trap
Hán Việt: trung quyển sáo · Pinyin: zhòng quān tào
rơi vào bẫy