中國區 trung quốc khu Hán Việt: trung quốc khu Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 區 (khu)Hán Việttrung quốc khuCấu tạo中 + 國 + 區 · trung + quốc + khu nghĩa thành phần: trung + quốc + khu Nghĩa EngCihui 中國區 hōngguó qū p.w. China proper