中國國籍

zhōng guó guó jí trung quốc quốc tịch

Hán Việt: trung quốc quốc tịch · Pinyin: zhōng guó guó jí

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (quốc) + (quốc) + (tịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 中國國籍 hōngguó guójí n. Chinese nationality