中國熱 trung quốc nhiệt Hán Việt: trung quốc nhiệt Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 熱 (nhiệt)Hán Việttrung quốc nhiệtCấu tạo中 + 國 + 熱 · trung + quốc + nhiệt nghĩa thành phần: trung + quốc + nhiệt Nghĩa EngCihui 中國熱 hōngguórè n. fascination with China