中國茶 zhōng guó chá · trung quốc trà Hán Việt: trung quốc trà · Pinyin: zhōng guó chá Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 茶 (trà)Pinyinzhōng guó cháHán Việttrung quốc tràCấu tạo中 + 國 + 茶 · trung + quốc + trà nghĩa thành phần: trung + quốc + trà Nghĩa jaJMdict Chinese tea