中國香港 zhōng guó xiāng gǎng · trung quốc hương cảng Hán Việt: trung quốc hương cảng · Pinyin: zhōng guó xiāng gǎng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 香 (hương) + 港 (cảng)Pinyinzhōng guó xiāng gǎngHán Việttrung quốc hương cảngCấu tạo中 + 國 + 香 + 港 · trung + quốc + hương + cảng nghĩa thành phần: trung + quốc + hương + cảng