中型牙 trung hình nha Hán Việt: trung hình nha Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 型 (hình) + 牙 (nha)Hán Việttrung hình nhaCấu tạo中 + 型 + 牙 · trung + hình + nha nghĩa thành phần: trung + hình + nha Nghĩa EngCihui mesodontism