中型的 trung hình đích Hán Việt: trung hình đích Tổng quan có tầm cỡ trung bình Cấu tạo: 中 (trung) + 型 (hình) + 的 (đích)Hán Việttrung hình đíchCấu tạo中 + 型 + 的 · trung + hình + đích nghĩa thành phần: trung + hình + đích Nghĩa ViệtCihui có tầm cỡ trung bình