中埋伏 trung mai phục Hán Việt: trung mai phục Tổng quan trúng mai phục Cấu tạo: 中 (trung) + 埋 (mai) + 伏 (phục)Hán Việttrung mai phụcCấu tạo中 + 埋 + 伏 · trung + mai + phục nghĩa thành phần: trung + mai + phục Nghĩa ViệtCihui trúng mai phục