中外孙 zhōng wài sūn·trung ngoại tôn Hán Việt: trung ngoại tôn · Pinyin: zhōng wài sūn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.孙与外孙的合称。 Cấu tạo: 中 (trung) + 外 (ngoại) + 孫 (tôn)Pinyinzhōng wài sūnHán Việttrung ngoại tônCấu tạo中 + 外 + 孫 · trung + ngoại + tôn nghĩa thành phần: trung + ngoại + tôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.孙与外孙的合称。 Từ liên quan Gần nghĩa外孙女 · 外孙子 · 中外 · 外孙 · 外孙女儿 · 外孫 · 中外孫 · 中外比