中外孫 zhōng wài sūn · trung ngoại tôn Hán Việt: trung ngoại tôn · Pinyin: zhōng wài sūn Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 外 (ngoại) + 孫 (tôn)Pinyinzhōng wài sūnHán Việttrung ngoại tônCấu tạo中 + 外 + 孫 · trung + ngoại + tôn nghĩa thành phần: trung + ngoại + tôn