中外比

zhōng wài bǐ trung ngoại bỉ

Hán Việt: trung ngoại bỉ · Pinyin: zhōng wài bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (ngoại) + (bỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黄金分割。

Eng

  • Cihui 中外比 hōngwàibǐ n. <math.> golden section