中外野 trung ngoại dã Hán Việt: trung ngoại dã Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 外 (ngoại) + 野 (dã)Hán Việttrung ngoại dãCấu tạo中 + 外 + 野 · trung + ngoại + dã nghĩa thành phần: trung + ngoại + dã Nghĩa EngCihui center field