中外野

trung ngoại dã

Hán Việt: trung ngoại dã

Tổng quan

Cấu tạo: 中 (trung) + 外 (ngoại) + 野 (dã)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vị trí giữa sân

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi center field

Eng

  • Cihui center field

Từ liên quan

Gần nghĩa

外野手 · 中外 · 外野 · 中外野手 · 中外孙 · 中外孫 · 中外比 · 中外合璧